- 1.xử lý xong (một việc); hoàn thành (một nhiệm vụ); giải quyết (một dự án) một cách nhanh chóng

例句Câu ví dụ
- 1
你要交幾張照片,填好幾張表格,辦好簽證。
nǐ yào jiāo jǐ zhāng zhàopiàn, tián hǎojǐ zhāng biǎogé, bànhǎo qiānzhèng。
Anh cần nộp vài tấm ảnh, điền đầy đủ vài mẫu đơn, làm thủ tục xin visa
- 2
“十四五”時期,中國將著重辦好哪些事?
“ shísì wǔ ” shíqī, Zhōngguó jiāng zhuózhòng bànhǎo nǎxiē shì?
Thời kỳ 'mười lăm năm' tới, Trung Quốc sẽ tập trung làm những việc gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.