功莫大焉
gōngmòdàyān
[ㄍㄨㄥ ㄇㄛˋ ㄉㄚˋ ㄧㄢ]
CÔNG MẠC ĐẠI YÊN
- 1.không có đóng góp nào lớn hơn thế (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.