學華語Kaori Dict

加大

jiā

ㄐㄧㄚ ㄉㄚˋ

GIA ĐẠI

  1. 1.tăng thêm (ví dụ: nỗ lực)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不只有世界語者,世界語的支持者也可以參加大會。

    bùzhǐ yǒu Shìjièyǔ zhě, Shìjièyǔ de zhīchízhě yě kěyǐ cānjiā dàhuì。

    Không chỉ người nói tiếng Quốc tế, những người ủng hộ tiếng Quốc tế cũng có thể tham gia hội nghị.

  • 2

    政府應該加大對農業的投資。

    zhèngfǔ yīnggāi jiādà duì nóngyè de tóuzī。

    Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào lĩnh vực nông nghiệp.

  • 3

    你會用糖果加大棒的方式使人產生動力嘛?

    nǐ huì yòng tángguǒ jiādà bàng de fāngshì shǐ rén chǎnshēng dònglì ma?

    Anh có dùng cách thưởng phạt để khích lệ người khác không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加大 nghĩa là gì? · Kaori Dict