加拉罕
Jiālāhǎn
[ㄐㄧㄚ ㄌㄚ ㄏㄢˇ]
GIA LẠP HÃN
- 1.Leo Karakhan (1889-1937), đại sứ Liên Xô tại Trung Quốc 1921-26, bị xử tử trong cuộc thanh trừng của Stalin năm 1937

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.