- 1.quận Jiagedaqi của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, ở tây bắc Hắc Long Giang và đông bắc Nội Mông
Cách đọc khác:JiāgédáqíQū — Giagedaqi, một quận thuộc khu tự trị Daxing'anling, tỉnh Heilongjiang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.