加百列
Jiābǎiliè
[ㄐㄧㄚ ㄅㄞˇ ㄌㄧㄝˋ]
GIA BÁCH LIỆT
- 1.Gabriel (tên)
- 2.Tổng lãnh thiên thần Gabriel của Truyền tin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.