學華語Kaori Dict

加索爾

giản thể: 加索尔

Jiāsuǒěr

ㄐㄧㄚ ㄙㄨㄛˇ ㄦˇ

GIA SÁCH NHĨ

  1. 1.Gasol (tên)
  2. 2.Pau Gasol (1980-), cựu cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Tây Ban Nha (NBA)
  3. 3.Marc Gasol (1985-), cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Tây Ban Nha

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加索尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict