- 1.cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)
- 2.năng động
- 3.sinh động
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.như thật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.