學華語Kaori Dict

動畫片

giản thể: 动画片

dònghuàpiàn

ㄉㄨㄥˋ ㄏㄨㄚˋ ㄆㄧㄢˋ

ĐỘNG HOẠ PHIẾN

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子愛看動畫片。

    hái zi ài kàn dòng huà piàn

    Trẻ em thích xem phim hoạt hình

  • 2

    現在的日本動畫片越來越色情了!

    xiànzài de Rìběn dònghuàpiàn yuèláiyuè sèqíng le!

    Hiện nay phim hoạt hình Nhật Bản ngày càng có xu hướng tình dục hóa!

  • 3

    我想學日語,但是我不喜歡看日本動畫片。

    wǒ xiǎng xué Rìyǔ, dànshì wǒ bù xǐhuan kàn Rìběn dònghuàpiàn。

    Tôi muốn học tiếng Nhật, nhưng tôi không thích xem phim hoạt hình Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动画片 nghĩa là gì? · Kaori Dict