- 1.phim hoạt hình

例句Câu ví dụ
- 1
孩子愛看動畫片。
hái zi ài kàn dòng huà piàn
Trẻ em thích xem phim hoạt hình
- 2
現在的日本動畫片越來越色情了!
xiànzài de Rìběn dònghuàpiàn yuèláiyuè sèqíng le!
Hiện nay phim hoạt hình Nhật Bản ngày càng có xu hướng tình dục hóa!
- 3
我想學日語,但是我不喜歡看日本動畫片。
wǒ xiǎng xué Rìyǔ, dànshì wǒ bù xǐhuan kàn Rìběn dònghuàpiàn。
Tôi muốn học tiếng Nhật, nhưng tôi không thích xem phim hoạt hình Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.