- 1.lên đường
- 2.rời đi

例句Câu ví dụ
- 1
你幾時動身去羅馬?
nǐ jǐshí dòngshēn qù Luómǎ?
Bạn khi nào sẽ đi Rome?
- 2
天快亮了,我要動身了。
tiān kuài liàng le, wǒ yào dòngshēn le。
Ngày sắp sáng rồi, tôi phải lên đường rồi.
- 3
明天要動身,但是我到現在箱子還沒有整理好。
míngtiān yào dòngshēn, dànshì wǒ dàoxiànzài xiāngzi hái méiyǒu zhěnglǐ hǎo。
Ngày mai sẽ khởi hành, nhưng đến bây giờ tôi vẫn chưa sắp xếp xong các thùng đồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.