學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
助手席
助手席
zhù
shǒu
xí
[ㄓㄨˋ ㄕㄡˇ ㄒㄧˊ]
TRỢ THỦ TỊCH
1.
ghế phụ phía trước (trong xe hơi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
手
shǒu
tay
手機
shǒujī
điện thoại di động
幫助
bāngzhù
sự giúp đỡ; hỗ trợ
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
手錶
shǒubiǎo
đồng hồ đeo tay
舉手
jǔshǒu
giơ tay
對手
duìshǒu
đối thủ
握手
wòshǒu
bắt tay
逐字解
Từng chữ trong từ
助
trợ
giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp
手
thủ
tay — tay
席
tịch
chỗ ngồi
記憶技巧
Mẹo nhớ
助
TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
手
THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
助手席 nghĩa là gì? · Kaori Dict