學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
努爾哈赤
努爾哈赤
giản thể:
努尔哈赤
Nǔ
ěr
hā
chì
[ㄋㄨˇ ㄦˇ ㄏㄚ ㄔˋ]
NỖ NHĨ HA XÍCH
1.
Nỗ Nhĩ Cáp Xích (1559-1626), người sáng lập và là Khả hãn đầu tiên của triều đại Hậu Kim của Mãn Châu 後金|后金[Hou4 Jin1] (từ năm 1616)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
面紅耳赤
miànhóngěrchì
mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
赤字
chìzì
thâm hụt (tài chính)
哈
hā
(thán từ) ha!
哈欠
hāqian
ngáp
逐字解
Từng chữ trong từ
努
nỗ
nỗ lực, cố gắng, nỗ lực
爾
nhĩ, nhãi
anh
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
赤
xích
đỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
努尔哈赤 nghĩa là gì? · Kaori Dict