學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勞模
勞模
giản thể:
劳模
láo
mó
[ㄌㄠˊ ㄇㄛˊ]
LAO MÔ
1.
công nhân mẫu mực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
規模
guīmó
quy mô
模型
móxíng
mô hình
模特兒
mótèr
người mẫu (từ mượn)
模樣
múyàng
dáng vẻ
模仿
mófǎng
bắt chước
勞動
láodòng
công việc
模糊
móhu
mơ hồ
模式
móshì
chế độ
逐字解
Từng chữ trong từ
勞
lao, lạo
lao động
模
mô
mẫu mực, tiêu chuẩn, kiểu mẫu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
老墨
LǎoMò
(khẩu ngữ) người Mexico
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
劳模 nghĩa là gì? · Kaori Dict