學華語Kaori Dict

勢均力敵

giản thể: 势均力敌

shìjūn-

ㄕˋ ㄐㄩㄣ ㄌㄧˋ ㄉㄧˊ

THẾ QUÂN LỰC ĐỊCH

  1. 1.(thành ngữ) thực lực ngang nhau

Cách đọc khác:shìjūnlìdí勢均力敵 — (idiom) ngang sức ngang lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    在打網球方面,他和我勢均力敵。

    zài dǎwǎng qiú fāngmiàn, tā hé wǒ shìjūn-lìdí。

    Trong việc chơi tennis, anh ấy và tôi ngang sức ngang tài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

势均力敌 nghĩa là gì? · Kaori Dict