- 1.(thành ngữ) thực lực ngang nhau
Cách đọc khác:shìjūnlìdí — 勢均力敵 — (idiom) ngang sức ngang lực

例句Câu ví dụ
- 1
在打網球方面,他和我勢均力敵。
zài dǎwǎng qiú fāngmiàn, tā hé wǒ shìjūn-lìdí。
Trong việc chơi tennis, anh ấy và tôi ngang sức ngang tài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.