例句Câu ví dụ
- 1
融化中的極地冰蓋也可以使海平面上漲的勢態更加嚴重。
rónghuà zhòngdì jídì bīnggài yě kěyǐ shǐ hǎipíngmiàn shàngzhǎng de shìtài gèngjiā yánzhòng。
Nước biển có thể dâng cao hơn nữa do băng ở hai cực đang tan chảy
融化中的極地冰蓋也可以使海平面上漲的勢態更加嚴重。
rónghuà zhòngdì jídì bīnggài yě kěyǐ shǐ hǎipíngmiàn shàngzhǎng de shìtài gèngjiā yánzhòng。
Nước biển có thể dâng cao hơn nữa do băng ở hai cực đang tan chảy