- 1.(bác sĩ phẫu thuật) mổ (cho ai đó)
- 2.(bệnh nhân) phẫu thuật

例句Câu ví dụ
- 1
醫生決定立刻動手術。
yīshēng juédìng lìkè dòngshǒushù。
Bác sĩ quyết định phẫu thuật ngay lập tức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.