學華語Kaori Dict

動手術

giản thể: 动手术

dòngshǒushù

ㄉㄨㄥˋ ㄕㄡˇ ㄕㄨˋ

ĐỘNG THỦ THUẬT

  1. 1.(bác sĩ phẫu thuật) mổ (cho ai đó)
  2. 2.(bệnh nhân) phẫu thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生決定立刻動手術。

    yīshēng juédìng lìkè dòngshǒushù。

    Bác sĩ quyết định phẫu thuật ngay lập tức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動手術 nghĩa là gì? · Kaori Dict