學華語Kaori Dict

動身

giản thể: 动身

dòngshēn

ㄉㄨㄥˋ ㄕㄣ

ĐỘNG THÂN

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.lên đường
  2. 2.rời đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    你幾時動身去羅馬?

    nǐ jǐshí dòngshēn qù Luómǎ?

    Bạn khi nào sẽ đi Rome?

  • 2

    天快亮了,我要動身了。

    tiān kuài liàng le, wǒ yào dòngshēn le。

    Ngày sắp sáng rồi, tôi phải lên đường rồi.

  • 3

    明天要動身,但是我到現在箱子還沒有整理好。

    míngtiān yào dòngshēn, dànshì wǒ dàoxiànzài xiāngzi hái méiyǒu zhěnglǐ hǎo。

    Ngày mai sẽ khởi hành, nhưng đến bây giờ tôi vẫn chưa sắp xếp xong các thùng đồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動身 nghĩa là gì? · Kaori Dict