學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勘察加
勘察加
Kān
chá
jiā
[ㄎㄢ ㄔㄚˊ ㄐㄧㄚ]
KHÁM SÁT GIA
1.
Kamchatka (tỉnh viễn đông của Nga)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
參加
cānjiā
tham gia
加
jiā
thêm
加油
jiāyóu
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
增加
zēngjiā
tăng; tăng thêm
觀察
guānchá
quan sát; theo dõi; khảo sát
警察
jǐngchá
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
加強
jiāqiáng
củng cố; tăng cường; nâng cao
更加
gèngjiā
hơn (so với cái gì đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
勘
khám
thẩm tra
察
sát
kiểm tra, điều tra
加
gia
thêm vào, tăng lên, bổ sung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
堪察加
Kānchájiā
Kamchatka (bán đảo ở viễn đông nước Nga)
記憶技巧
Mẹo nhớ
加
GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勘察加 nghĩa là gì? · Kaori Dict