堪察加
Kānchájiā
[ㄎㄢ ㄔㄚˊ ㄐㄧㄚ]
KHAM SÁT GIA
- 1.Kamchatka (bán đảo ở viễn đông nước Nga)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.