- 1.năng lực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.