學華語Kaori Dict

勢成騎虎

giản thể: 势成骑虎

shìchéng

ㄕˋ ㄔㄥˊ ㄑㄧˊ ㄏㄨˇ

THẾ THÀNH KỴ HỔ

  1. 1.cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa là khó dừng lại giữa chừng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勢成騎虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict