勤政廉政
qínzhèngliánzhèng
[ㄑㄧㄣˊ ㄓㄥˋ ㄌㄧㄢˊ ㄓㄥˋ]
CẦN CHÍNH LIÊM CHÍNH
- 1.cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.