學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勸止
勸止
giản thể:
劝止
quàn
zhǐ
[ㄑㄩㄢˋ ㄓˇ]
KHUYẾN CHỈ
1.
Quan chỉ — khuyên răn; thuyết phục người khác dừng lại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
防止
fángzhǐ
ngăn chặn
禁止
jìnzhǐ
cấm
阻止
zǔzhǐ
ngăn chặn
勸
quàn
khuyên
為止
wéizhǐ
cho đến
不止
bùzhǐ
không ngừng
止
zhǐ
dừng
逐字解
Từng chữ trong từ
勸
khuyến
khuyến nghị
止
chỉ
dừng lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
全職
quánzhí
công việc toàn thời gian
全知
quánzhī
toàn tri
犬隻
quǎnzhī
(chính thức) chó (dùng trong văn bản chính thức, báo chí v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勸止 nghĩa là gì? · Kaori Dict