例句Câu ví dụ
- 1
"世界語"這個字的意思是"有希望的人"。它是這個國際語言創作者的化名。
" Shìjièyǔ " zhège zì de yìsi shì " yǒuxīwàng de rén "。 tā shì zhège guójì yǔyán chuàngzuòzhě de huàmíng。
Từ '世界語' có nghĩa là 'người đầy hy vọng'. Đó là biệt danh của người sáng tạo ra ngôn ngữ quốc tế này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
