學華語Kaori Dict

化名

huàmíng

ㄏㄨㄚˋ ㄇㄧㄥˊ

HOÁ DANH

  1. 1.dùng tên giả
  2. 2.tên giả
  3. 3.bút danh

例句Câu ví dụ

  • 1

    "世界語"這個字的意思是"有希望的人"。它是這個國際語言創作者的化名。

    " Shìjièyǔ " zhège zì de yìsi shì " yǒuxīwàng de rén "。 tā shì zhège guójì yǔyán chuàngzuòzhě de huàmíng。

    Từ '世界語' có nghĩa là 'người đầy hy vọng'. Đó là biệt danh của người sáng tạo ra ngôn ngữ quốc tế này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化名 nghĩa là gì? · Kaori Dict