花名
huāmíng
[ㄏㄨㄚ ㄇㄧㄥˊ]
HOA DANH
- 1.tên của một người trong sổ hộ khẩu (cũ)
- 2.tên trong danh sách
- 3.Tên chuyên nghiệp của kỹ nữ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bút danh
- 5.biệt danh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.