化工
huàgōng
[ㄏㄨㄚˋ ㄍㄨㄥ]
HOÁ CÔNG
- 1.công nghiệp hóa chất, viết tắt của 化學工業|化学工业[hua4 xue2 gong1 ye4]
- 2.kỹ thuật hóa học, viết tắt của 化學工程|化学工程[hua4 xue2 gong1 cheng2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.