化身
huàshēn
[ㄏㄨㄚˋ ㄕㄣ]
HOÁ THÂN
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.hoá thân
- 2.chuyển kiếp
- 3.hiện thân (ý tưởng trừu tượng)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhân cách hoá

例句Câu ví dụ
- 1
她是禮貌的化身。
tā shì lǐmào de huàshēn。
Cô ấy là hiện thân của sự lịch sự
- 2
你是惡魔的化身。
nǐ shì èmó de huàshēn。
Anh là hiện thân của quỷ dữ
- 3
莊子曾夢見自己化身為蝶,當他醒來,他分不清是自己剛剛夢見自己變成蝴蝶呢,還是蝴蝶正夢見它變成了莊子。
Zhuāngzǐ céng mèngjiàn zìjǐ huàshēn wèi dié, dāng tā xǐnglái, tā fēn bùqīng shì zìjǐ gānggang mèngjiàn zìjǐ biànchéng húdié ne, háishi húdié zhèng mèngjiàn tā biànchéng le Zhuāngzǐ。
Trang Tử từng mơ thấy mình hóa thân thành một con bướm, khi tỉnh lại, ông không biết mình là Trang Tử vừa mơ thấy mình hóa thân thành bướm, hay là con bướm đang mơ mình hóa thân thành Trang Tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.