北京市
BěijīngShì
[ㄅㄟˇ ㄐㄧㄥ ㄕˋ]
BẮC KINH THỊ
- 1.Bắc Kinh
- 2.thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
- 3.một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương 直轄市|直辖市[zhi2 xia2 shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.