學華語Kaori Dict

北京烤鴨

giản thể: 北京烤鸭

Běijīngkǎo

ㄅㄟˇ ㄐㄧㄥ ㄎㄠˇ ㄧㄚ

BẮC KINH KHẢO ÁP

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在中餐廳吃了北京烤鴨。

    wǒmen zài zhōngcān tīng chī le Běijīngkǎoyā。

    Chúng tôi đã ăn bánh mì nướng Bắc Kinh trong nhà hàng Trung Hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北京烤鸭 nghĩa là gì? · Kaori Dict