學華語Kaori Dict

北大

Běi

ㄅㄟˇ ㄉㄚˋ

BẮC ĐẠI

  1. 1.Đại học Bắc Kinh (viết tắt của 北京大學|北京大学)

例句Câu ví dụ

  • 1

    哪個東大?東京大學、臺東大學,還是東北大學?

    nǎge Dōngdà? DōngjīngDàxué、 Táidōng dàxué, háishi DōngběiDàxué?

    Cái đại học nào? Đại học Tokyo, Đại học Đài Đông, hay Đại học Đông Bắc?

  • 2

    小丁拿著一張照片問林老師:“您的這張照片是在北大圖書館照的嗎?”

    xiǎo dīng ná zhe yī zhāng zhàopiàn wèn lín lǎoshī: “ nín de zhè zhāng zhàopiàn shì zài BěiDà túshūguǎn zhào de ma? ”

    Tiểu Đinh cầm một tấm hình hỏi thầy Lâm: 'Bức hình này của thầy chụp tại thư viện Đại học Bắc Kinh à?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北大 nghĩa là gì? · Kaori Dict