北山
Běishān
[ㄅㄟˇ ㄕㄢ]
BẮC SƠN
- 1.núi ở phía bắc
- 2.ám chỉ núi Mang 邙山 tại Lạc Dương, Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.