學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
背山
背山
bèi
shān
[ㄅㄟˋ ㄕㄢ]
BỐI SƠN
1.
tựa lưng vào núi (vị trí ưa thích)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
爬山
páshān
leo núi
背
bēi
mang nặng
背後
bèihòu
phía sau
背景
bèijǐng
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
背包
bēibāo
ba lô
登山
dēngshān
leo núi
逐字解
Từng chữ trong từ
背
bối, bội
lưng
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
北山
Běishān
núi ở phía bắc
記憶技巧
Mẹo nhớ
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
背山 nghĩa là gì? · Kaori Dict