北朱雀
běizhūquè
[ㄅㄟˇ ㄓㄨ ㄑㄩㄝˋ]
BẮC CHU TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) Sẻ thông hoa hồng của Pallas (Carpodacus roseus)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.