北疆
Běijiāng
[ㄅㄟˇ ㄐㄧㄤ]
BẮC CƯƠNG
- 1.Tân Cương phía bắc (bắc dãy Thiên Sơn 天山[Tian1 shan1])
Cách đọc khác:běijiāng — biên cương phía bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.