- 1.phòng y tế
- 2.phòng khám
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
你最好去一下醫務室。
nǐ zuìhǎo qù yīxià yīwùshì。
Anh nên đến phòng y tế một lần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.