十一月
Shíyīyuè
[ㄕˊ ㄧ ㄩㄝˋ]
THẬP NHẤT NGUYỆT
- 1.tháng Mười Một
- 2.tháng mười một (của năm âm lịch)

例句Câu ví dụ
- 1
上個是十一月,是嗎?
shàngge shì Shíyīyuè, shì ma?
Tháng trước là tháng mười một, đúng không?
- 2
在中國十一月十一號是光棍節。
zài Zhōngguó Shíyīyuè ShíYī hào shì Guānggùnjié。
Ngày 11 tháng 11 ở Trung Quốc là ngày của người độc thân
- 3
今天是二〇一六年十一月二十三日。
jīntiān shì èr 〇 yī liù nián Shíyīyuè èrshí sān rì。
Hôm nay là ngày 23 tháng 11 năm 2016.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.