學華語Kaori Dict

十三

shísān

ㄕˊ ㄙㄢ

THẬP TAM

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom有個十三歲的女兒。

    T o m yǒu gě shísān suì de nǚér。

    Tom có một cô con gái 13 tuổi.

  • 2

    她十三歲的時候離家出走了。

    tā shísān suì de shíhou líjiāchūzǒu le。

    Khi cô ấy 13 tuổi, cô ấy đã bỏ nhà ra đi

  • 3

    我有十三只貓。

    wǒ yǒu shísān zhǐ māo。

    Tôi có mười ba con mèo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十三 nghĩa là gì? · Kaori Dict