學華語Kaori Dict

失散

shīsàn

ㄕ ㄙㄢˋ

THẤT TÁN

  1. 1.mất liên lạc
  2. 2.mất tích
  3. 3.tan tác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bị tách rời

例句Câu ví dụ

  • 1

    我差點在人群中和你失散了。

    wǒ chàdiǎn zài rénqún zhōnghé nǐ shīsàn le。

    Tôi gần như lạc mất anh trong đám đông.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失散 nghĩa là gì? · Kaori Dict