- 1.mười hai chòm sao hoặc cung hoàng đạo trong thiên văn và chiêm tinh phương Tây, cụ thể là: Bạch Dương 白羊[Bai2 yang2], Kim Ngưu 金牛[Jin4 niu2], Song Tử 雙子|双子[Shuang1 zi3], Cự Giải 巨蟹[Ju4 xie4], Sư Tử 獅子|狮子[Shi1 zi3], Xử Nữ 室女[Shi4 nu:3], Thiên Bình 天秤[Tian1 cheng4], Bọ Cạp 天蠍|天蝎[Tian1 xie1], Nhân Mã 人馬|人马[Ren2 ma3], Ma Kết 摩羯[Mo2 jie2], Bảo Bình 寶瓶|宝瓶[Bao3 ping2], Song Ngư 雙魚|双鱼[Shuang1 yu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.