學華語Kaori Dict

十二宮

giản thể: 十二宫

shíèrgōng

ㄕˊ ㄦˋ ㄍㄨㄥ

THẬP NHỊ CUNG

  1. 1.mười hai chòm sao hoặc cung hoàng đạo trong thiên văn và chiêm tinh phương Tây, cụ thể là: Bạch Dương 白羊[Bai2 yang2], Kim Ngưu 金牛[Jin4 niu2], Song Tử 雙子|双子[Shuang1 zi3], Cự Giải 巨蟹[Ju4 xie4], Sư Tử 獅子|狮子[Shi1 zi3], Xử Nữ 室女[Shi4 nu:3], Thiên Bình 天秤[Tian1 cheng4], Bọ Cạp 天蠍|天蝎[Tian1 xie1], Nhân Mã 人馬|人马[Ren2 ma3], Ma Kết 摩羯[Mo2 jie2], Bảo Bình 寶瓶|宝瓶[Bao3 ping2], Song Ngư 雙魚|双鱼[Shuang1 yu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十二宮 nghĩa là gì? · Kaori Dict