學華語Kaori Dict

十月

Shíyuè

ㄕˊ ㄩㄝˋ

THẬP NGUYỆT

  1. 1.tháng Mười
  2. 2.tháng mười (của năm âm lịch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    是十月三日。

    shì Shíyuè sān rì。

    Là ngày ba tháng mười.

  • 2

    是十月三號。

    shì Shíyuè sān hào。

    Là ngày ba tháng mười

  • 3

    我的生日是十月二十號。

    wǒ de shēngrì shì Shíyuè èrshí hào。

    Ngày sinh nhật của tôi là ngày 20 tháng 10

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十月 nghĩa là gì? · Kaori Dict