例句Câu ví dụ
- 1
是十月三日。
shì Shíyuè sān rì。
Là ngày ba tháng mười.
- 2
是十月三號。
shì Shíyuè sān hào。
Là ngày ba tháng mười
- 3
我的生日是十月二十號。
wǒ de shēngrì shì Shíyuè èrshí hào。
Ngày sinh nhật của tôi là ngày 20 tháng 10
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
