學華語Kaori Dict

十進制

giản thể: 十进制

shíjìnzhì

ㄕˊ ㄐㄧㄣˋ ㄓˋ

THẬP TIẾN CHẾ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十進制 nghĩa là gì? · Kaori Dict