十面埋伏
ShímiànMáifú
[ㄕˊ ㄇㄧㄢˋ ㄇㄞˊ ㄈㄨˊ]
THẬP DIỆN MAI PHỤC
- 1.Phục kích mười mặt (tác phẩm độc tấu tỳ bà)
- 2.Thập diện mai phục (phim năm 2004 của Trương Nghệ Mưu 張藝謀|张艺谋[Zhang1 Yi4 mou2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.