學華語Kaori Dict

千位

qiānwèi

ㄑㄧㄢ ㄨㄟˋ

THIÊN VỊ

  1. 1.hàng nghìn (hoặc cột) trong hệ thập phân

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的應用程式在上線第一週就吸引了三千位使用者註冊。

    wǒmen de yìngyòngchéngshì zài shàngxiàn dìyī zhōu jiù xīyǐn le sān qiānwèi shǐyòngzhě zhùcè。

    Ứng dụng của chúng tôi trong tuần đầu tiên đã thu hút được 3.000 người đăng ký.

  • 2

    在高峰時段,上千位使用者同時在線互動。

    zài gāofēng shíduàn, shàng qiānwèi shǐyòngzhě tóngshí zàixiàn hùdòng。

    Trong giờ cao điểm, hàng ngàn người dùng đồng thời tương tác trực tuyến.

  • 3

    超過三千位使用者已訂閱我們的最新通知。

    chāoguò sān qiānwèi shǐyòngzhě yǐ dìngyuè wǒmen de zuìxīn tōngzhī。

    Hơn 3.000 người dùng đã đăng ký nhận thông báo mới nhất của chúng tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千位 nghĩa là gì? · Kaori Dict