例句Câu ví dụ
- 1
我們的應用程式在上線第一週就吸引了三千位使用者註冊。
wǒmen de yìngyòngchéngshì zài shàngxiàn dìyī zhōu jiù xīyǐn le sān qiānwèi shǐyòngzhě zhùcè。
Ứng dụng của chúng tôi trong tuần đầu tiên đã thu hút được 3.000 người đăng ký.
- 2
在高峰時段,上千位使用者同時在線互動。
zài gāofēng shíduàn, shàng qiānwèi shǐyòngzhě tóngshí zàixiàn hùdòng。
Trong giờ cao điểm, hàng ngàn người dùng đồng thời tương tác trực tuyến.
- 3
超過三千位使用者已訂閱我們的最新通知。
chāoguò sān qiānwèi shǐyòngzhě yǐ dìngyuè wǒmen de zuìxīn tōngzhī。
Hơn 3.000 người dùng đã đăng ký nhận thông báo mới nhất của chúng tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
