學華語Kaori Dict

前衛

giản thể: 前卫

qiánwèi

ㄑㄧㄢˊ ㄨㄟˋ

TIỀN VỆ

TOCFL 7
  1. 1.tiền vệ
  2. 2.hàng đầu
  3. 3.tiên phong
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vị trí tiền đạo (bóng đá)

例句Câu ví dụ

  • 1

    淮海路的商品高雅前衛,有海派特色。

    Huáihǎi lù de shāngpǐn gāoyǎ qiánwèi, yǒu hǎi pài tèsè。

    Các mặt hàng ở đường Huaihai rất tao nhã, mang đậm phong cách Hải phái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前衛 nghĩa là gì? · Kaori Dict