- 1.tiền vệ
- 2.hàng đầu
- 3.tiên phong
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.vị trí tiền đạo (bóng đá)

例句Câu ví dụ
- 1
淮海路的商品高雅前衛,有海派特色。
Huáihǎi lù de shāngpǐn gāoyǎ qiánwèi, yǒu hǎi pài tèsè。
Các mặt hàng ở đường Huaihai rất tao nhã, mang đậm phong cách Hải phái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.