學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
千佛洞
千佛洞
qiān
fó
dòng
[ㄑㄧㄢ ㄈㄛˊ ㄉㄨㄥˋ]
THIÊN PHẬT ĐỘNG
1.
hang động Phật giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
千
qiān
một nghìn
千萬
qiānwàn
mười triệu
千克
qiānkè
kilogram
洞
dòng
hang
漏洞
lòudòng
rò rỉ
佛教
Fójiào
Phật giáo
佛
Fó
Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
彷彿
fǎngfú
dường như
逐字解
Từng chữ trong từ
千
thiên
nghìn
佛
phật, phất, phớt
Phật
洞
động, đọng
hang động, hốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
千佛洞 nghĩa là gì? · Kaori Dict