學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
千古遺恨
千古遺恨
giản thể:
千古遗恨
qiān
gǔ
yí
hèn
[ㄑㄧㄢ ㄍㄨˇ ㄧˊ ㄏㄣˋ]
THIÊN CỔ DI HẬN
1.
mang mối hận muôn đời (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
千
qiān
một nghìn
千萬
qiānwàn
mười triệu
古代
gǔdài
thời cổ đại
千克
qiānkè
kilogram
遺產
yíchǎn
di sản
遺傳
yíchuán
di truyền
恨
hèn
ghét
古
gǔ
cổ
逐字解
Từng chữ trong từ
千
thiên
nghìn
古
cổ
cũ
遺
di
mất, vật bị mất
恨
hận
ghét, không ưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
千古遗恨 nghĩa là gì? · Kaori Dict