學華語Kaori Dict

千島群島

giản thể: 千岛群岛

QiāndǎoQúndǎo

ㄑㄧㄢ ㄉㄠˇ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ

THIÊN ĐẢO QUẦN ĐẢO

  1. 1.Quần đảo Kuril, quần đảo ở Sakhalin, viễn đông Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千島群島 nghĩa là gì? · Kaori Dict