- 1.được thăng chức (trong công việc, v.v.)
- 2.thăng chức

例句Câu ví dụ
- 1
他升職了。
tā shēngzhí le。
Anh ấy được thăng chức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.